So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
1
0.97
0.83
3.25
0.93
1.47
4.45
4.65
Live
1.00
1
0.84
0.84
3.25
0.98
1.56
4.25
4.10
Run
0.32
0
-0.48
-0.36
2.5
0.18
19.00
4.85
1.16
BET365Sớm
0.83
1
0.98
0.85
3.25
0.95
1.50
4.33
5.50
Live
0.93
1
0.88
0.87
3.25
0.92
1.57
4.20
5.00
Run
0.23
0
-0.33
-0.20
3.5
0.12
501.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.76
1
0.98
0.82
3.25
0.92
1.50
4.20
4.65
Live
0.93
1
0.89
0.87
3.25
0.93
1.56
4.05
4.25
Run
-0.34
0.25
0.18
-0.27
2.5
0.15
33.00
3.95
1.19
188betSớm
0.80
1
0.98
0.84
3.25
0.94
1.47
4.45
4.65
Live
-0.99
1
0.85
0.89
3.25
0.95
1.56
4.25
4.10
Run
0.33
0
-0.47
-0.32
2.5
0.16
19.00
4.85
1.16
SbobetSớm
0.82
1
1.00
0.85
3.25
0.95
1.46
4.11
4.69
Live
0.91
1
0.93
0.92
3.25
0.90
1.51
4.11
4.62
Run
-0.39
0.25
0.23
-0.39
2.5
0.25
16.00
4.01
1.23

Bên nào sẽ thắng?

Paksi FC
ChủHòaKhách
Diosgyor VTK
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Paksi FCSo Sánh Sức MạnhDiosgyor VTK
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN Fizz Liga-4] Paksi FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241068463736441.7%
12534272318441.7%
12534191418641.7%
611458416.7%
[HUN Fizz Liga-11] Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2459103239241120.8%
12372171316825.0%
12228152681116.7%
62221112833.3%

Thành tích đối đầu

Paksi FC            
Chủ - Khách
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKPaksi SE Honlapja
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D125-10-252 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.36-0.26-0.50B0.81-0.50-0.99BX
HUN D108-03-250 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.38-0.27-0.46T0.83-0.250.99TX
HUN D103-11-243 - 4
(2 - 3)
6 - 5-0.63-0.25-0.24B0.810.75-0.99BT
HUN D128-07-242 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.36-0.29-0.47H0.92-0.250.90BT
HUN D116-03-242 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.40-0.27-0.45B-0.960.000.78BX
HUN D124-11-234 - 1
(3 - 0)
11 - 4-0.55-0.27-0.30T0.820.501.00TT
HUN D112-08-231 - 1
(1 - 1)
12 - 5-0.44-0.27-0.38H-0.950.250.79TX
HUN D111-04-211 - 4
(0 - 2)
6 - 4-0.42-0.28-0.42T0.910.000.91TT
HUN D124-01-212 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.63-0.25-0.24T0.810.75-0.99TH
HUN D103-10-201 - 2
(0 - 1)
9 - 11-0.45-0.29-0.38T-0.970.250.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Paksi FC            
Chủ - Khách
Debrecin VSCPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaFerencvarosi TC
Puskas AkademiaPaksi SE Honlapja
Widzew lodzPaksi SE Honlapja
Radnicki NisPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaLudogorets Razgrad
Paksi SE HonlapjaStandard Sumgayit
Paksi SE HonlapjaNyiregyhaza
KazincbarcikaPaksi SE Honlapja
Paksi SE HonlapjaMTK Hungaria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D107-02-261 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.40-0.28-0.44B0.9900.83BX
HUN D101-02-260 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.33-0.27-0.52B0.77-0.50.93BX
HUN D124-01-261 - 2
(1 - 1)
4 - 9-0.45-0.28-0.39T-0.970.250.79TH
INT CF16-01-262 - 1
(0 - 1)
- ---B--
INT CF13-01-260 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF11-01-262 - 3
(1 - 2)
- ---B--
INT CF09-01-265 - 1
(2 - 1)
- ---T--
HUN D120-12-252 - 1
(2 - 0)
11 - 6-0.58-0.27-0.27T0.940.750.88TH
HUN D114-12-250 - 2
(0 - 1)
6 - 12-0.24-0.24-0.63T-0.97-0.750.79TX
HUN D106-12-253 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.62-0.24-0.26T0.800.750.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%

Diosgyor VTK            
Chủ - Khách
Diosgyor VTKGyori ETO
Diosgyor VTKKisvarda FC
Debrecin VSCDiosgyor VTK
Diosgyor VTKWolfsberger AC
Diosgyor VTKBodo Glimt
Racing GenkDiosgyor VTK
Diosgyor VTKFerencvarosi TC
Puskas AkademiaDiosgyor VTK
Diosgyor VTKNyiregyhaza
KazincbarcikaDiosgyor VTK
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D107-02-261 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.29-0.27-0.560.83-0.750.99X
HUN D101-02-261 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.45-0.29-0.380.970.250.73X
HUN D125-01-263 - 2
(1 - 2)
4 - 7-0.56-0.28-0.281.000.750.82T
INT CF15-01-262 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.21-0.24-0.670.90-10.86X
INT CF13-01-261 - 4
(1 - 4)
0 - 8-0.14-0.19-0.790.82-1.751.00T
INT CF09-01-263 - 4
(1 - 3)
11 - 0-0.75-0.21-0.170.971.50.79T
HUN D119-12-250 - 1
(0 - 0)
1 - 10-0.17-0.21-0.741.00-1.250.82X
HUN D113-12-252 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.63-0.26-0.240.800.750.96T
HUN D106-12-252 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.46-0.29-0.370.960.250.80X
HUN D129-11-251 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.40-0.28-0.440.9600.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Paksi FCSo sánh số liệuDiosgyor VTK
  • 17Tổng số ghi bàn15
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 11Tổng số mất bàn16
  • 1.1Trung bình mất bàn1.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Paksi FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem0XemXem9XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
640266.7%Xem116.7%350.0%Xem
Diosgyor VTK
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem8XemXem3XemXem10XemXem38.1%XemXem11XemXem52.4%XemXem10XemXem47.6%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Paksi FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem3XemXem9XemXem42.9%XemXem9XemXem42.9%XemXem12XemXem57.1%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem6XemXem3XemXem2XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
642066.7%Xem233.3%466.7%Xem
Diosgyor VTK
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem2XemXem6XemXem61.9%XemXem10XemXem47.6%XemXem9XemXem42.9%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
650183.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Paksi FCThời gian ghi bànDiosgyor VTK
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    5
    9
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    5
    0
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    16
    13
    Bàn thắng H1
    22
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Paksi FCChi tiết về HT/FTDiosgyor VTK
  • 5
    3
    T/T
    0
    4
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    1
    H/T
    6
    3
    H/H
    4
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    1
    4
    B/B
ChủKhách
Paksi FCSố bàn thắng trong H1&H2Diosgyor VTK
  • 5
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    1
    Thắng 1 bàn
    6
    9
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    1
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Paksi FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D121-02-2026ChủGyori ETO7 Ngày
HUN D128-02-2026KháchKisvarda FC14 Ngày
HUN D107-03-2026KháchUjpesti21 Ngày
Diosgyor VTK
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D121-02-2026KháchUjpesti7 Ngày
HUN D128-02-2026ChủZalaegerzsegTE14 Ngày
HUN D107-03-2026KháchMTK Hungaria21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 41.7%Thắng20.8% [5]
  • [6] 25.0%Hòa37.5% [5]
  • [8] 33.3%Bại41.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.8%Thắng8.3% [2]
  • [3] 12.5%Hòa8.3% [2]
  • [4] 16.7%Bại33.3% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.92 
  • TB mất điểm
    1.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    0.96 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.54
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [3]
  • [6] 60.00%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Paksi FC VS Diosgyor VTK ngày 15-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.