

| [Inner Mongolia Super League-11] Xilingol League Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 9 | 4 | 11 | 16.7% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 4 | 8 | 25.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 12 | 1 | 0.0% |
| [Inner Mongolia Super League-12] Wuhai Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 15 | 2 | 12 | 0.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 12 | 0.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | 11 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | 4 | 16.7% |
| Xilingol League Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Xilingol League Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 13-06-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 06-06-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 30-05-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 24-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 16-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 04-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 01-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 27-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 20-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 13-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhai Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 13-06-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 06-06-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 31-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 23-05-26 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 27-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 20-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 13-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 07-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 30-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 25-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Xilingol League Team |
| Xilingol League Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IMSL | 27-06-2026 | Khách | Ordos Team | 7 Ngày |
| IMSL | 04-07-2026 | Khách | Hulunbuir Team | 14 Ngày |
| IMSL | 11-07-2026 | Chủ | Ulanqab Team | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IMSL | 27-06-2026 | Khách | Hulunbuir Team | 7 Ngày |
| IMSL | 04-07-2026 | Chủ | Tongliao Team | 14 Ngày |
| IMSL | 11-07-2026 | Khách | Alxa League Team | 21 Ngày |

