

| [CHN FA Cup-1] Guangdong Wuchuan Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
| 6 | 3 | 1 | 0 | 18 | 2 | 10 | 75.0% |
| [CHN FA Cup-1] Xiamen Chengyi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 1 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 7 | 50.0% |
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| WuChuan YouthNingxia Pingluo |
| WuChuan YouthHainan Shuangyu |
| WuChuan YouthLiaocheng legend |
| WuChuan YouthWuhan Golden Banks of Two Rivers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 22-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 20-01-26 | 10 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 19-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 06-05-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Xiamen Chengyi |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chongqing HandaXiamen Chengyi |
| Shenzhen KeysidaXiamen Chengyi |
| Xiamen ChengyiShanxi Xiangyu |
| Xiamen ChengyiJiangxi Liansheng FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 22-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 19-01-26 | 5 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 16-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Xiamen Chengyi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Xiamen Chengyi |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

