| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] FC Belshina Babruisk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] Osipovichy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | 6 | 33.3% |
| FC Belshina Babruisk |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Belshina BabruiskOsipovichy |
| OsipovichyFC Belshina Babruisk |
| FC Belshina BabruiskOsipovichy |
| OsipovichyFC Belshina Babruisk |
| FC Belshina BabruiskOsipovichy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D2 | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D2 | 20-07-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 13 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 08-02-23 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D2 | 05-08-17 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BLR D2 | 08-04-17 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Belshina Babruisk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D1 | 22-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 13 | -0.19 | -0.26 | -0.68 | T | 0.88 | -1 | 0.88 | H | X |
| INT CF | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D1 | 06-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Osipovichy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-03-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 26-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D2 | 07-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.51 | -0.26 | -0.35 | 0.77 | 0.25 | 0.93 | H | ||
| BLR D2 | 01-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 25-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Belshina Babruisk |
| FC Belshina Babruisk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||