| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-2] Chornomorets Odesa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 19 | 8 | 3 | 43 | 21 | 65 | 2 | 63.3% |
| 15 | 11 | 3 | 1 | 22 | 4 | 36 | 2 | 73.3% |
| 15 | 8 | 5 | 2 | 21 | 17 | 29 | 2 | 53.3% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 2 | 16 | 83.3% |
| [UKR First League-11] Prykarpattya Ivano Frankivsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 8 | 10 | 12 | 31 | 35 | 34 | 11 | 26.7% |
| 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 15 | 16 | 14 | 20.0% |
| 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 20 | 18 | 6 | 33.3% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 6 | 16.7% |
| Chornomorets Odesa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 13-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.23 | -0.29 | -0.60 | H | 0.94 | -0.75 | 0.88 | B | X |
| UKRC | 23-09-21 | 1 - 4 (0 - 2) | 10 - 5 | -0.25 | -0.28 | -0.58 | T | 0.83 | -0.75 | 0.93 | T | T |
| UKR D2 | 05-04-21 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 06-10-20 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.22 | -0.25 | -0.65 | H | 0.82 | -1.00 | 1.00 | B | X |
| UKR D2 | 30-06-20 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 30-08-19 | 3 - 2 (2 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 07-05-11 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 26-09-10 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| Chornomorets Odesa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 18-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 08-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.67 | -0.29 | -0.19 | T | 0.98 | 1 | 0.72 | T | X |
| UKR D2 | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 21-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 08-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 23-02-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Prykarpattya Ivano Frankivsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 25-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 18-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 11-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 07-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 8 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | 0.72 | 0 | -0.96 | H | ||
| UKR D2 | 03-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 29-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 21-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chornomorets Odesa |
| Chornomorets Odesa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 09-05-2026 | Khách | FC Chernigiv | 7 Ngày |
| UKR D2 | 16-05-2026 | Chủ | FC Livyi Bereh | 14 Ngày |
| UKR D2 | 23-05-2026 | Khách | FC Bukovyna chernivtsi | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 09-05-2026 | Chủ | Metalurh Zaporizhya | 7 Ngày |
| UKR D2 | 16-05-2026 | Khách | FC Inhulets Petrove | 14 Ngày |
| UKR D2 | 23-05-2026 | Chủ | Ahrobiznes TSK Romny | 21 Ngày |

