
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2005 | Free player | Olkom Melitopol (-2011) | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2006 | Olkom Melitopol (-2011) | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Olkom Melitopol (-2011) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2006 | Olkom Melitopol (-2011) | Volyn | - | Cho thuê |
| 29-06-2007 | Volyn | Olkom Melitopol (-2011) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2007 | Olkom Melitopol (-2011) | Volyn | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2007 | Volyn | Dynamo Kyiv II | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2009 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Dynamo Kyiv | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2019 | PAOK Saloniki | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2019 | Free player | Dinamo Brest | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2021 | Dinamo Brest | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2021 | Free player | Free player | - | Giải phóng |
| 21-09-2023 | - | Shturm Ivankiv (- 2024) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belarusian Super Cup winner | 1 | 20 |
| Greek champion | 1 | 19 |
| Greek cup winner | 1 | 19 |
| Europa League participant | 7 | 18/19 17/18 14/15 13/14 12/13 11/12 10/11 |
| Ukrainian Super Cup winner | 2 | 16/17 09/10 |
| Champions League participant | 4 | 16/17 15/16 12/13 09/10 |
| Euro participant | 2 | 16 12 |
| Ukrainian champion | 2 | 15/16 14/15 |
| Ukrainian cup winner | 2 | 14/15 13/14 |
| Ukrainian cup runner-up | 1 | 10/11 |