
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2013 | Gamtel FC | Chievo U20 | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2013 | Chievo U20 | Juve Stabia | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Juve Stabia | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Chievo | Pescara | - | Cho thuê |
| 31-01-2015 | Pescara | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2015 | Chievo | Latina Calcio U20 | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Latina Calcio U20 | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2015 | Chievo | Modena | - | Cho thuê |
| 21-01-2016 | Modena | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2016 | Chievo | Lecce | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Lecce | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2016 | Chievo | Prato | - | Cho thuê |
| 23-01-2017 | Prato | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-01-2017 | Chievo | Vibonese | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Vibonese | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2017 | Chievo | Skenderbeu Korca | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Skenderbeu Korca | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-09-2018 | Chievo | CSKA Sofia | 0.35M € | Cho thuê |
| 28-01-2019 | CSKA Sofia | Chievo | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2019 | Chievo | CSKA Sofia | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-02-2021 | CSKA Sofia | FK Rostov | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FK Rostov | CSKA Sofia | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | CSKA Sofia | FK Rostov | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2022 | FK Rostov | Ankaragucu | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Ankaragucu | FK Rostov | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2024 | FK Rostov | Caykur Rizespor | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Caykur Rizespor | FK Rostov | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2025 | FK Rostov | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 11:30 | Caykur Rizespor | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 17:00 | Caykur Rizespor | Fenerbahce | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-11-2025 11:30 | Gazisehir Gaziantep | Caykur Rizespor | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 03-11-2025 17:00 | Caykur Rizespor | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 30-10-2025 10:00 | Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü | Caykur Rizespor | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 27-10-2025 17:00 | Samsunspor | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-10-2025 17:00 | Caykur Rizespor | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-10-2025 14:00 | Caykur Rizespor | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 13:00 | Seychelles | Gambia | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-09-2025 14:00 | Caykur Rizespor | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 17/18 |
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 20 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |