
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | HNK Rijeka Youth | HNK Rijeka U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | HNK Rijeka U17 | Rijeka U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Rijeka U19 | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2020 | Rijeka | Hellas Verona | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-07-2022 | Hellas Verona | Fortuna Sittard | 0.19M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Fortuna Sittard | Hellas Verona | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Hellas Verona | Fortuna Sittard | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2024 | Fortuna Sittard | Hull City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 29-11-2025 12:30 | Stoke City | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-11-2025 19:45 | Hull City | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 15:00 | Queens Park Rangers | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 12:30 | Hull City | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 04-11-2025 19:45 | Derby County | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 12:30 | Norwich City | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 14:00 | Hull City | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-10-2025 18:45 | Hull City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-10-2025 14:00 | Birmingham City | Hull City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 04-10-2025 11:30 | Hull City | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
| Croatian cup winner | 2 | 19/20 18/19 |