
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2009 | Al-Arabi SC | Al-Hala Muharra | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | Al-Hala Muharra | Al-Gharafa | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2013 | Al-Gharafa | Al-Nahda | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2014 | Al-Nahda | Al-Muharraq | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Arabian Gulf Cup winner | 1 | 24/25 |
| Bahraini Supercup Winner | 1 | 22 |
| AFC Cup Winner | 1 | 20/21 |
| AFC Cup Participant | 3 | 20/21 16/17 15/16 |
| West Asian Championship winner | 1 | 19 |