
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Akademia CSKA Moscow | Akademia Spartak Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Akademia Spartak Moscow | Spartak Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Spartak Moscow Youth | Spartak 2 Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 15-09-2018 | Spartak 2 Moscow | Spartak Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Spartak Moscow | Spartak 2 Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Spartak 2 Moscow | Spartak Moscow | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 12-04-2026 11:00 | CSKA Moscow | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-04-2026 16:30 | FC Sochi | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-03-2026 17:30 | Baltika Kaliningrad | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 14-03-2026 10:45 | FC Sochi | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-03-2026 16:10 | FC Pari Nizhniy Novgorod | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 02-03-2026 12:00 | FC Sochi | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2025 13:30 | FC Sochi | Lokomotiv Moscow | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-12-2025 16:30 | FC Sochi | Dynamo Makhachkala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-11-2025 15:30 | Akron Togliatti | FC Sochi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-11-2025 16:00 | FC Sochi | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian cup winner | 1 | 22 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 18/19 |