
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Stal Rzeszow U19 | Stal Mielec U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Stal Mielec U19 | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Stal Mielec | Polonia Warsaw II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Polonia Warsaw II | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Stal Mielec | Radomiak Radom | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Radomiak Radom | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2015 | Stal Mielec | Siarka Tarnobrzeg | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2016 | Siarka Tarnobrzeg | Puszcza Niepolomice | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Puszcza Niepolomice | Rakow Czestochowa | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2020 | Rakow Czestochowa | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-05-2025 15:30 | Legia Warszawa | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-05-2025 16:00 | Stal Mielec | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 12-05-2025 17:00 | Puszcza Niepolomice | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-05-2025 12:45 | Stal Mielec | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-04-2025 17:00 | Zaglebie Lubin | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-04-2025 17:00 | Stal Mielec | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-04-2025 17:00 | Lechia Gdansk | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2025 16:00 | Stal Mielec | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-03-2025 12:45 | Motor Lublin | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-03-2025 13:45 | Stal Mielec | Slask Wroclaw | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu