
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Celta Vigo Youth | Liverpool FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Liverpool U18 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Liverpool | Red Bull Salzburg | - | Cho thuê |
| 29-01-2025 | Red Bull Salzburg | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2025 | Liverpool | UD Las Palmas | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | UD Las Palmas | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-05-2025 19:30 | Sevilla FC | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-05-2025 19:00 | UD Las Palmas | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-05-2025 16:30 | UD Las Palmas | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-04-2025 17:00 | Athletic Club | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-04-2025 19:00 | UD Las Palmas | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-04-2025 14:15 | Getafe | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 31-03-2025 19:00 | RC Celta | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-03-2025 20:00 | UD Las Palmas | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 17:30 | Real Betis | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2025 20:00 | Real Valladolid CF | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |