
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | USM Blida U21 | USM Blida | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | USM Blida | ES Setif | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | ES Setif | Esperance Sportive de Tunis | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Esperance Sportive de Tunis | Damac | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-02-2026 15:00 | Al Ettifaq FC | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 03-02-2026 15:40 | Damac | Al Kholood | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-01-2026 17:30 | NEOM Sports Club | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-01-2026 15:20 | Al Hazem | Damac | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-01-2026 17:30 | Damac | Al Nassr FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-01-2026 13:10 | Al Khaleej Club | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-01-2026 17:30 | Damac | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-12-2025 17:30 | Al Okhdood | Damac | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 27-12-2025 13:00 | Al Qadsiah | Damac | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 12-12-2025 17:30 | Algeria | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Tunisian Super Cup Winner | 2 | 22 20 |
| Tunisian Champion | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Arab Cup winner | 1 | 20/21 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
| Algerian champion | 1 | 16/17 |