
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Greuther Furth U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Greuther Furth U17 | Greuther Furth U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2017 | Greuther Furth U19 | SpVgg Greuther Fürth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | SpVgg Greuther Fürth | TSG Hoffenheim | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2022 | TSG Hoffenheim | RB Leipzig | 26M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 28-11-2025 19:30 | Borussia Monchengladbach | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-11-2025 14:30 | RB Leipzig | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 17-11-2025 19:45 | Germany | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-11-2025 19:45 | Luxembourg | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-11-2025 14:30 | TSG Hoffenheim | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-11-2025 14:30 | RB Leipzig | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 28-10-2025 19:45 | Energie Cottbus | RB Leipzig | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-10-2025 13:30 | FC Augsburg | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 18-10-2025 13:30 | RB Leipzig | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-10-2025 18:45 | Northern Ireland | Germany | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| German Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| German cup winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| European Under-21 champion | 1 | 21 |
| Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Best assist provider | 1 | 20/21 |
| U20 Elite League Winner | 1 | 17/18 |
| European Under-19 participant | 1 | 17 |