
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Greuther Furth U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Greuther Furth U17 | Greuther Furth U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2017 | Greuther Furth U19 | SpVgg Greuther Fürth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | SpVgg Greuther Fürth | TSG Hoffenheim | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2022 | TSG Hoffenheim | RB Leipzig | 26M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 11-04-2026 13:30 | RB Leipzig | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | SV Werder Bremen | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 30-03-2026 18:45 | Germany | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 19:45 | Switzerland | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-03-2026 19:30 | RB Leipzig | TSG Hoffenheim | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-03-2026 18:30 | VfB Stuttgart | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | RB Leipzig | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 18:30 | Hamburger SV | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 17:30 | RB Leipzig | Borussia Dortmund | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 11-02-2026 19:45 | FC Bayern Munich | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| German Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| German cup winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Under 21 European Champion | 1 | 21 |
| Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Best assist provider | 1 | 20/21 |
| U20 Elite League Winner | 1 | 18 |
| European Under-19 participant | 1 | 17 |