
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | IJVV Stormvogels Youth | FC Groningen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Groningen Youth | Feyenoord Youth | 0.04M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Feyenoord U19 | Feyenoord | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Feyenoord | Benfica | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu các CLB quốc tế | 14-07-2026 15:30 | Spartak Trnava | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 26-06-2026 02:00 | Turkiye | USA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 20-06-2026 03:00 | Turkiye | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-06-2026 04:00 | Australia | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 22:00 | Venezuela | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-05-2026 17:00 | Caykur Rizespor | Besiktas JK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-05-2026 17:00 | Besiktas JK | Trabzonspor | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 05-05-2026 17:30 | Besiktas JK | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-05-2026 17:00 | Gaziantep FK | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 27-04-2026 17:00 | Besiktas JK | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 1 | 24/25 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 24 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 20/21 19/20 |
| Dutch champion | 1 | 22/23 |
| Player of the Year | 1 | 22/23 |
| Conference League runner up | 1 | 22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 19 |