
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FC Differdingen 03 Youth | Racing FC Union Luxembourg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Racing FC Union Luxembourg U19 | Racing Union Luxemburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Racing Union Luxemburg | F91 Dudelange | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | F91 Dudelange | Norwich City | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2020 | Norwich City | SK Beveren | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | SK Beveren | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2021 | Norwich City | Huddersfield Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Huddersfield Town | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | Norwich City | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Wigan Athletic | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2023 | Norwich City | FC St. Pauli | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | FC St. Pauli | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 03-02-2026 19:45 | Bayer 04 Leverkusen | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 14:30 | FC Augsburg | FC St. Pauli | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-01-2026 19:30 | FC St. Pauli | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-01-2026 19:30 | FC St. Pauli | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-12-2025 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | FC Köln | FC St. Pauli | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 02-12-2025 17:00 | Borussia Monchengladbach | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-11-2025 14:30 | FC Bayern Munich | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-11-2025 16:30 | FC St. Pauli | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 1 | 23/24 |
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 18/19 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| Luxembourgish champion | 2 | 18/19 17/18 |
| Luxembourgish cup winner | 1 | 18/19 |
| Coupe du Prince Winner | 1 | 14/15 |