
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | NK Aluminij U19 | NK Aluminij | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2020 | NK Aluminij | Rapid Wien | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Rapid Wien | Rijeka | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 26-02-2026 17:45 | Rijeka | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 22-02-2026 16:45 | Hajduk Split | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-02-2026 20:00 | Omonia Nicosia FC | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 14-02-2026 16:15 | Rijeka | NK Varteks Varazdin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 08-02-2026 16:45 | Rijeka | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 20-01-2026 15:00 | NK Istra 1961 | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 21-12-2025 16:45 | Rijeka | HNK Gorica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Rijeka | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 06-12-2025 17:00 | Rijeka | HNK Vukovar 1991 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 30-11-2025 14:00 | NK Lokomotiva Zagreb | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Croatian champion | 1 | 24/25 |
| Croatian cup winner | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |