
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Hull City U18 | Hull City | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2017 | Hull City | Stoke City | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2018 | Stoke City | Milton Keynes Dons | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Milton Keynes Dons | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2019 | Stoke City | FC Famalicao | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | FC Famalicao | Stoke City | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Stoke City | Swansea City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 18-04-2026 14:00 | Swansea City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-04-2026 14:00 | Leicester City | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-04-2026 16:30 | Swansea City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 14:00 | Sheffield United | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 17:15 | Swansea City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-03-2026 20:00 | Wrexham | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 10-03-2026 19:45 | Portsmouth | Swansea City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 15:00 | Swansea City | Stoke City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Ipswich Town | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 19:45 | Swansea City | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu