
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2015 | Yeovil U18 | Yeovil Town | - | Chuyển nhượng tự do |
| 13-09-2016 | Yeovil Town | Dorchester | - | Cho thuê |
| 15-10-2016 | Dorchester | Yeovil Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-10-2016 | Yeovil Town | Dorchester | - | Cho thuê |
| 28-12-2016 | Dorchester | Yeovil Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2017 | Yeovil Town | Coalville | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Coalville | Waitakere United | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2019 | Waitakere United | Team Wellington | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 29-05-2026 23:10 | Supra Du Quebec | Inter Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 23-05-2026 19:10 | HFX Wanderers FC | Inter Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 17-05-2026 21:10 | Pacific FC | Inter Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Liên đoàn Nhà vô địch Canada | 10-05-2026 19:00 | Inter Toronto FC | Saint Lauren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 01-05-2026 23:40 | Inter Toronto FC | Atletico Ottawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 25-04-2026 21:10 | Cavalry FC | Inter Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 19-04-2026 21:10 | Inter Toronto FC | Vancouver FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá chuyên nghiệp siêu cúp Canada | 11-04-2026 19:10 | Inter Toronto FC | HFX Wanderers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 17-08-2025 01:40 | Tampa Bay Rowdies | Phoenix Rising FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-08-2025 23:30 | North Carolina | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Canadian Champion | 1 | 20/21 |
| Best assist provider | 1 | 19/20 |