
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2009 | Arsenal FC (California) | Creighton Bluejays (Creighton University) | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2012 | Creighton Bluejays (Creighton University) | Santa Barbara Gauchos (Uni. of CAL Santa Barbara) | - | Ký hợp đồng |
| 24-04-2015 | Free player | Throttur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Throttur Reykjavik | Valur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2019 | Valur Reykjavik | SJK Seinajoen | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | SJK Seinajoen | Free player | - | Giải phóng |
| 31-05-2020 | Free player | Throttur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| 24-03-2021 | Throttur Reykjavik | Grindavik | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Grindavik | Omaha | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 20-06-2026 23:00 | Brooklyn FC | Tampa Bay Rowdies | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-06-2026 00:40 | Tampa Bay Rowdies | Charleston Battery | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 30-05-2026 23:00 | Louisville City FC | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-05-2026 01:00 | New Mexico United | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 16-05-2026 23:00 | Miami FC | Tampa Bay Rowdies | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-05-2026 23:30 | Rhode Island | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-05-2026 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Indy Eleven | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL Cup | 25-04-2026 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-04-2026 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Oakland Roots | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 04-04-2026 23:30 | Sporting Jax | Tampa Bay Rowdies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| USL1 Regular Season Champion | 2 | 24 23 |
| USL1 Cup Champion | 1 | 24 |
| Icelandic champion | 2 | 17/18 16/17 |
| Icelandic league cup winner | 1 | 17/18 |