
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2017 | - | Gotham FC (w) | - | Dự thảo |
| 01-12-2021 | Gotham FC (w) | San Diego Wave (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NWSL Nữ | 31-05-2026 23:05 | Angel City FC Women | North Carolina Courage Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 23-05-2026 20:00 | Racing Louisville Women | North Carolina Courage Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 16-05-2026 22:30 | North Carolina Courage Women | Chicago Red Stars Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 09-05-2026 00:10 | Orlando Pride Women | North Carolina Courage Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 02-05-2026 22:30 | North Carolina Courage Women | Kansas City Current Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 29-04-2026 23:00 | Boston Legacy W | North Carolina Courage Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 26-04-2026 00:00 | Houston Dash Women | North Carolina Courage Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 04-04-2026 22:30 | North Carolina Courage Women | Portland Thorns FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 28-03-2026 23:00 | North Carolina Courage Women | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 21-03-2026 22:30 | Gotham FC Women | North Carolina Courage Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| NWSL Challenge Cup runner-up | 1 | 21 |
| Concacaf Women’s Olympic Qualifying runner-up | 1 | 20 |
| Olympic champion | 1 | 20 |
| Concacaf Women's World Cup Qualifiers runner-up | 1 | 18 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 17 |
| Algarve Cup winner | 1 | 16 |
| Concacaf Women's U17 runner-up | 1 | 12 |