
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Generación Saprissa | La U Universitarios | - | Cho thuê |
| 30-12-2008 | La U Universitarios | Generación Saprissa | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2008 | Generación Saprissa | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Deportivo Saprissa | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2015 | AZ Alkmaar | Trabzonspor | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Trabzonspor | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Alajuelense | Herediano | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Herediano | Limón FC (- 2021) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Limón FC (- 2021) | Herediano | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Herediano | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 27-08-2025 02:00 | Deportivo Saprissa | CD Motagua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 28-02-2025 03:00 | Vancouver Whitecaps | Deportivo Saprissa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 21-02-2025 01:00 | Deportivo Saprissa | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 3 | 25 24 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 24/25 23/24 |
| Costa Rican champion Verano | 3 | 23/24 22/23 09/10 |
| Costa Rican champion Invierno | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
| Costa Rican Super Cup winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Costa Rican Recopa Winner | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Gold Cup participant | 2 | 21 15 |
| Europa League participant | 2 | 13/14 11/12 |
| Dutch Cup winner | 1 | 12/13 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 09 07 |
| Golden Gloves winner | 1 | 08/09 |
| CONCACAF-U20-Championship-Champion | 1 | 08/09 |