
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Sheffield United U18 | Sheffield United | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2014 | Sheffield United | Oxford United | - | Cho thuê |
| 24-11-2014 | Oxford United | Sheffield United | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2015 | Sheffield United | Motherwell | - | Cho thuê |
| 30-05-2015 | Motherwell | Sheffield United | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2017 | Sheffield United | AFC Wimbledon | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | AFC Wimbledon | Sheffield United | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2018 | Sheffield United | Hull City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Hull City | Millwall | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2023 | Millwall | Norwich City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 18-04-2025 14:00 | Norwich City | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-03-2025 20:00 | Bristol City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2025 15:00 | Norwich City | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 09-11-2024 15:00 | Norwich City | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-11-2024 19:45 | Sheffield Wednesday | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 02-11-2024 15:00 | Cardiff City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 27-10-2024 15:00 | Norwich City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-10-2024 18:45 | Preston North End | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 19-10-2024 14:00 | Stoke City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-10-2024 11:30 | Norwich City | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 2nd league | 1 | 20/21 |
| English 3rd tier champion | 2 | 20/21 16/17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |