
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | 19-11-2025 20:00 | Arsenal Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 15-11-2025 15:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-11-2025 20:00 | Real Madrid Women | Paris FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 08-11-2025 18:00 | Real Madrid Women | Alhama CF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-11-2025 17:30 | RCD Espanyol Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 19-10-2025 14:00 | Real Madrid Women | Levante UD Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 16-10-2025 19:00 | Paris Saint Germain Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 12-10-2025 15:00 | Athletic Club Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 08-10-2025 16:45 | Real Madrid Women | AS Roma Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 04-10-2025 15:00 | Real Madrid Women | Badalona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Trophée des Championnes Féminin winner | 1 | 22/23 |
| Coupe de France Féminine winner | 2 | 22/23 21/22 |
| Feminine Division 1 winner | 2 | 22/23 20/21 |
| UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 22 |
| Women's International Champions Cup winner | 1 | 22 |
| Feminine Division 1 runner-up | 1 | 21/22 |
| Trophée des Championnes Féminin runner-up | 1 | 19/20 |
| Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 19/20 |
| Frauen Bundesliga runner-up | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| DFB Pokal Women runner-up | 1 | 17/18 |
| SheBelieves Cup runner-up | 2 | 17 16 |
| Olympic champion | 1 | 16 |
| Frauen Bundesliga winner | 1 | 15/16 |
| Algarve Cup winner | 1 | 14 |
| FIFA U20 Women's World Cup winner | 1 | 14 |
| UEFA Women's Championship winner | 1 | 13 |
| UEFA U17 Championship Women winner | 1 | 11/12 |