
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2022 | CA River Plate II | Godoy Cruz Antonio Tomba | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA River Plate II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2023 | River Plate | Atletico Tucuman | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Atletico Tucuman | River Plate | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-02-2025 | River Plate | Almagro | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Almagro | River Plate | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 14-04-2026 00:30 | San Martin San Juan | Atletico Atlanta | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 08-04-2026 00:00 | Atletico Atlanta | Nueva Chicago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Argentina | 02-04-2026 00:15 | Instituto de Córdoba | Atletico Atlanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 28-03-2026 16:00 | Atletico Atlanta | Ferrol Carril Oeste | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 22-03-2026 19:00 | Temperley | Atletico Atlanta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 17-03-2026 00:00 | Atletico Atlanta | Deportivo Maipu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 03-03-2026 00:00 | Atletico Atlanta | Patronato Parana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 22-02-2026 23:00 | Colegiales | Atletico Atlanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 16-02-2026 20:00 | Atletico Atlanta | Quilmes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 28-09-2025 18:30 | Patronato Parana | Almagro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Argentinian champion | 1 | 23 |