
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | JMG Academy Kairo | Wadi Degla FC U21 | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2014 | Wadi Degla FC U21 | Lierse Kempenzonen | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2015 | Lierse Kempenzonen | Omonia Nicosia FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Omonia Nicosia FC | Lierse Kempenzonen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2016 | Lierse Kempenzonen | RC Lens | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | RC Lens | Lierse Kempenzonen | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2017 | Lierse Kempenzonen | RC Lens | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | RC Lens | Lierse Kempenzonen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Lierse Kempenzonen | Wadi Degla SC | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2018 | Wadi Degla SC | Başakşehir Futbol Kulübü | - | Cho thuê |
| 29-01-2019 | Başakşehir Futbol Kulübü | Wadi Degla SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Wadi Degla SC | Kasimpasa | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Kasimpasa | Wadi Degla SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Wadi Degla SC | Kasimpasa | - | Cho thuê |
| 29-01-2020 | Kasimpasa | Wadi Degla SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2020 | Wadi Degla SC | Yeni Malatyaspor | - | Cho thuê |
| 02-08-2020 | Yeni Malatyaspor | Wadi Degla SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2020 | Wadi Degla SC | Yeni Malatyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2022 | Yeni Malatyaspor | Pyramids FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 28-05-2026 18:00 | Egypt | Russia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 20-05-2026 17:00 | Pyramids FC | Smouha SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ai Cập | 10-05-2026 17:30 | ZED FC | Pyramids FC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Ai Cập | 10-05-2026 17:30 | ZED FC | Pyramids FC | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-05-2026 17:00 | Ceramica Cleopatra FC | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-05-2026 14:00 | Pyramids FC | Enppi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 27-04-2026 17:00 | Pyramids FC | Al Ahly FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Cúp Ai Cập | 03-04-2026 15:00 | Pyramids FC | Enppi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 21-03-2026 16:00 | Pyramids FC | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-03-2026 19:30 | Pyramids FC | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion | 1 | 25/26 |
| Egyptian cup winner | 2 | 25/26 23/24 |
| CAF Champions League winner | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 1 | 17 |
| Africa Cup runner-up | 1 | 16/17 |