
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Dunfermline Athletic FC U18 | Dunfermline Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 16-02-2023 | Dunfermline Athletic | Cowdenbeath | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Cowdenbeath | Dunfermline Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2023 | Dunfermline Athletic | East Stirlingshire FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | East Stirlingshire FC | Dunfermline Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-03-2024 | Dunfermline Athletic | Gala Fairydean Rovers FC | - | Cho thuê |
| 05-05-2024 | Gala Fairydean Rovers FC | Dunfermline Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-02-2025 | Dunfermline Athletic | Stenhousemuir | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Stenhousemuir | Dunfermline Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Scotland | 11-04-2026 14:00 | Forfar Athletic FC | East Kilbride | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 04-04-2026 14:00 | East Kilbride | Annan Athletic FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 28-03-2026 15:00 | Spartans | East Kilbride | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 21-03-2026 15:00 | East Kilbride | Stirling Albion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 14-03-2026 15:00 | Stranraer | East Kilbride | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 07-03-2026 15:00 | East Kilbride | Elgin City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 28-02-2026 15:00 | Clyde | East Kilbride | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 21-02-2026 15:00 | East Kilbride | Dumbarton | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 17-02-2026 19:45 | Elgin City | East Kilbride | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Ba Scotland | 14-02-2026 15:00 | Annan Athletic FC | East Kilbride | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu