
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-09-2022 | EL Ahly U21 | Al Ahly FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-09-2023 | Al Ahly FC | ZED FC | 0.121M € | Cho thuê |
| 12-09-2024 | ZED FC | Al Ahly FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-09-2024 | Al Ahly FC | ZED FC | 0.223M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2025 | ZED FC | Haras El Hodood | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Haras El Hodood | ZED FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 29-05-2026 14:00 | ZED FC | Kahraba Ismailia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 21-05-2026 17:00 | Wadi Degla SC | ZED FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 17-05-2026 17:00 | Ismaily SC | ZED FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 13-05-2026 14:00 | ZED FC | Ghazl El Mahallah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ai Cập | 10-05-2026 17:30 | ZED FC | Pyramids FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ai Cập | 10-05-2026 17:30 | ZED FC | Pyramids FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 07-05-2026 17:00 | Haras El Hodood | ZED FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-04-2026 14:00 | ZED FC | Pharco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 14-04-2026 18:00 | Ittihad Alexandria SC | ZED FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 09-04-2026 18:00 | Petrojet | ZED FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAF Champions League winner | 1 | 22/23 |
| Egyptian champion | 1 | 22/23 |
| Egyptian cup winner | 2 | 22/23 21/22 |