
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-09-2014 | Northampton Town Youth | Everton FC Youth | 0.08M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | Everton FC Youth | Everton U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Everton U18 | Everton U23 | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2019 | Everton U23 | KV Kortrijk | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | KV Kortrijk | Everton U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Everton U23 | Stade DE Reims | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2021 | Stade DE Reims | Aberdeen | - | Cho thuê |
| 16-05-2021 | Aberdeen | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2022 | Stade DE Reims | KV Oostende | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | KV Oostende | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2023 | Stade DE Reims | SV Darmstadt 98 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-02-2026 12:00 | SV Darmstadt 98 | Fortuna Dusseldorf | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-02-2026 19:30 | SV Darmstadt 98 | 1. FC Kaiserslautern | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-02-2026 12:30 | Hertha Berlin | SV Darmstadt 98 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 23-01-2026 17:30 | SV Darmstadt 98 | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-01-2026 12:30 | VfL Bochum 1848 | SV Darmstadt 98 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-12-2025 17:30 | SC Paderborn 07 | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 30-11-2025 12:30 | SV Elversberg | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-11-2025 19:30 | SV Darmstadt 98 | SpVgg Greuther Fürth | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-11-2025 12:00 | Hannover 96 | SV Darmstadt 98 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-11-2025 19:30 | SV Darmstadt 98 | Arminia Bielefeld | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| U21 Premier League champion | 1 | 18/19 |
| ENG U21Premier League Cup-Winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |