
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Shark XI Kinshasa | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Anderlecht II | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 13-09-2020 | Anderlecht | KAS Eupen | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2022 | KAS Eupen | Watford | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 16:00 | England | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 02:00 | Colombia | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 17:00 | Portugal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 16:00 | Democratic Republic of the Congo | Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2026 18:00 | Denmark | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 02-05-2026 11:30 | Watford | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-04-2026 11:30 | Middlesbrough | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-04-2026 18:45 | West Bromwich Albion | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-04-2026 14:00 | Watford | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-04-2026 14:00 | Oxford United | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 18/19 |