
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 04-02-2026 15:00 | Smouha SC | Pyramids FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 01-02-2026 16:00 | Pyramids FC | Renaissance de Berkane | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 28-01-2026 18:00 | Pyramids FC | El Gounah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 24-01-2026 19:00 | Renaissance de Berkane | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Intercontinental Cup | 13-12-2025 17:00 | CR Flamengo | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 03-12-2025 18:00 | Kahraba Ismailia | Pyramids FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| CAF Champions League | 29-11-2025 16:00 | Power Dynamos | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 25-11-2025 15:00 | Pyramids FC | El Mokawloon El Arab | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| CAF Champions League | 22-11-2025 19:00 | Pyramids FC | Rivers United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Ai Cập | 09-11-2025 12:45 | Pyramids FC | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAF Champions League winner | 1 | 24/25 |
| Egyptian League Cup Winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Egyptian cup winner | 1 | 23/24 |