
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | 21-03-2026 16:00 | Pyramids FC | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ai Cập | 17-03-2026 19:30 | Petrojet | Pyramids FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 13-03-2026 22:00 | AS FAR Rabat | Pyramids FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 09-03-2026 19:30 | Bank El Ahly | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 05-03-2026 19:30 | Haras El Hodood | Pyramids FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 01-03-2026 19:30 | Pyramids FC | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 24-02-2026 19:30 | Ghazl El Mahallah | Pyramids FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 20-02-2026 19:30 | Pyramids FC | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 11-02-2026 15:00 | Enppi | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| CAF Champions League | 08-02-2026 16:00 | Rivers United | Pyramids FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAF Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion | 1 | 25/26 |
| CAF Champions League winner | 1 | 24/25 |
| Egyptian League Cup Winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Egyptian cup winner | 1 | 23/24 |