
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2024 | Sporting CP B | Gil Vicente | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Gil Vicente | Sporting CP B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Sporting CP B | Sporting CP | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 03-05-2026 18:45 | Lyon | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-04-2026 13:00 | Lyon | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-04-2026 18:45 | Paris Saint Germain | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-04-2026 18:45 | Lyon | Lorient | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-04-2026 13:00 | Angers SCO | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-03-2026 14:00 | Lyon | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 17:45 | Lyon | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-02-2026 20:05 | FC Nantes | Lyon | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 04-02-2026 19:30 | Lyon | Stade Lavallois MFC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 14:00 | Lyon | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 1 | 25 |
| Portuguese champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |