
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2018 | CA River Plate II | Talleres Cordoba | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2020 | Talleres Cordoba | RC Lens | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 19-07-2026 19:00 | Spain | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 07-07-2026 16:00 | Argentina | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 03-07-2026 22:00 | Argentina | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 22-06-2026 17:00 | Argentina | Austria | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 01:00 | Argentina | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 01:00 | Argentina | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 00:00 | Argentina | Honduras | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-05-2026 19:00 | Marseille | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2026 19:00 | Havre Athletic Club | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-05-2026 13:00 | FC Nantes | Marseille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |