
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Akademia Chertanovo Moscow | Chertanovo Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Chertanovo Moscow | Spartak Moscow | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 12-04-2026 13:30 | FK Rostov | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 08-04-2026 17:45 | Zenit St. Petersburg | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 05-04-2026 16:30 | Spartak Moscow | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 16:30 | Russia | Nicaragua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-03-2026 10:45 | Gazovik Orenburg | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 14-03-2026 13:00 | Zenit St. Petersburg | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 09-03-2026 16:00 | Spartak Moscow | Akron Togliatti | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 05-03-2026 17:45 | Dynamo Moscow | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 02-03-2026 12:00 | FC Sochi | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-12-2025 13:45 | Spartak Moscow | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian cup winner | 1 | 22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Russian third tier champion | 1 | 18 |