
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-09-2016 | Athletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2019 | Athletico Paranaense | Atletico Madrid | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2022 | Atletico Madrid | Nottingham Forest | 5M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Nottingham Forest | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2023 | Atletico Madrid | Marseille | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2024 | Marseille | Al Hilal | 23M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 19:00 | Coritiba SAF - PR | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | CA Juventud | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 23:00 | Santos Fc - SP | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 20:30 | Atlético Mineiro - MG | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 22:00 | Chapecoense - SC | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-03-2026 21:30 | Fluminense - RJ | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 23:00 | Atlético Mineiro - MG | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 21:30 | Vitória - BA | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-03-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 08-03-2026 21:00 | Cruzeiro - MG | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Super Cup Winner | 2 | 24/25 23/24 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Saudi Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Copa América runner-up | 1 | 21 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Spanish champion | 1 | 20/21 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 17/18 |