
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | Padova U19 | Fiorentina Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Fiorentina Youth | Fiorentina U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Fiorentina U19 | Modena | - | Cho thuê |
| 30-12-2011 | Modena | Fiorentina U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2011 | Fiorentina U19 | Pro Vercelli | - | Cho thuê |
| 20-01-2013 | Pro Vercelli | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2013 | Fiorentina | US Follonica Gavorrano | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | US Follonica Gavorrano | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2013 | Fiorentina | AC Pavia 1911 | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | AC Pavia 1911 | Teramo | Free | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Teramo | Modena | Free | Ký hợp đồng |
| 14-11-2017 | Modena | Imolese | Free | Ký hợp đồng |
| 10-07-2019 | Imolese | Feralpisalo | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2024 | Feralpisalo | Trapani | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Trapani | Feralpisalo | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Lega Pro Champion (A) | 1 | 22/23 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 11/12 |
| Coppa Italia Primavera winner | 1 | 10/11 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Champions League participant | 1 | 09/10 |