
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Colo Colo U21 | Colo Colo | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2023 | Colo Colo | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-05-2026 19:00 | RC Celta | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-05-2026 17:00 | Sevilla FC | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-05-2026 17:00 | Villarreal CF | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-05-2026 14:15 | Sevilla FC | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-05-2026 19:00 | Sevilla FC | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 26-04-2026 16:30 | CA Osasuna | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-04-2026 19:00 | Sevilla FC | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 05-04-2026 16:30 | Real Oviedo | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 30-03-2026 06:15 | New Zealand | Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 03:00 | Chile | Cape Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| French cup winner | 1 | 22/23 |
| Chilean champion | 3 | 22 17 15 |
| Chilean Super Cup Winner | 3 | 21/22 17/18 16/17 |
| Chilean Cup Winner | 3 | 20/21 18/19 15/16 |