
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-09-2015 | Abuja Football College | Lavagnese | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2016 | Lavagnese | Spezia U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Spezia U20 | Spezia | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2018 | Spezia | Cosenza Calcio 1914 | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Cosenza Calcio 1914 | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-07-2019 | Spezia | Club Brugge | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-08-2021 | Club Brugge | Venezia | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Venezia | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2022 | Club Brugge | Cremonese | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | Cremonese | Torino | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Torino | Cremonese | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-09-2024 | Cremonese | Gazisehir Gaziantep | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Gazisehir Gaziantep | Cremonese | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 29-08-2025 16:30 | Cremonese | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-08-2025 18:45 | AC Milan | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 16-08-2025 19:15 | Cremonese | Palermo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-05-2025 16:00 | Gazisehir Gaziantep | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-05-2025 16:00 | Antalyaspor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-05-2025 17:00 | Gazisehir Gaziantep | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 03-05-2025 13:00 | Caykur Rizespor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 20-04-2025 10:30 | Başakşehir Futbol Kulübü | Gazisehir Gaziantep | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-04-2025 13:00 | Gazisehir Gaziantep | Atakas Hatayspor | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 07-04-2025 17:00 | Goztepe | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian champion | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |