
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Hutchison Vale BC | St. Johnstone FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | St. Johnstone FC Youth | St. Johnstone FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | St. Johnstone FC U17 | St. Johnstone U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | St. Johnstone U20 | Saint Johnstone | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2019 | Saint Johnstone | Stranraer | - | Cho thuê |
| 04-05-2019 | Stranraer | Saint Johnstone | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2021 | Saint Johnstone | Preston North End | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 21-10-2025 18:45 | Preston North End | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-10-2025 14:00 | West Bromwich Albion | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-10-2025 18:45 | Northern Ireland | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 10-10-2025 18:45 | Northern Ireland | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 27-09-2025 14:00 | Preston North End | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-09-2025 14:00 | Derby County | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-09-2025 11:30 | Preston North End | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 07-09-2025 18:45 | Germany | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 04-09-2025 18:45 | Luxembourg | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 23-08-2025 14:00 | Preston North End | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish cup winner | 1 | 20/21 |
| Scottish league cup winner | 1 | 20/21 |