
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Hammarby IF U17 | Hammarby U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Hammarby U19 | IK Brage U19 | - | Ký hợp đồng |
| 24-02-2020 | IK Brage U19 | IK Brage | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2021 | IK Brage | Fredrikstad | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2023 | Fredrikstad | Skeid Oslo | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Skeid Oslo | Fredrikstad | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2024 | Fredrikstad | Kongsvinger | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 29-05-2026 17:00 | Brann | Sarpsborg 08 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 25-05-2026 15:00 | Sarpsborg 08 | Molde | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 16-05-2026 18:00 | Vålerenga Fotball Elite | Sarpsborg 08 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 09-05-2026 12:00 | Sarpsborg 08 | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 03-05-2026 12:30 | Lillestrom | Sarpsborg 08 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 26-04-2026 15:00 | KFUM Oslo | Sarpsborg 08 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 19-04-2026 15:00 | Sarpsborg 08 | Tromso IL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 15-04-2026 17:00 | Sarpsborg 08 | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 12-04-2026 12:30 | Rosenborg | Sarpsborg 08 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 06-04-2026 15:00 | Sarpsborg 08 | Start Kristiansand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu