
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-09-2012 | Bentleigh Greens SC | Melbourne Victory U21 | - | Ký hợp đồng |
| 05-03-2013 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
| 15-06-2016 | Melbourne Victory | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Central Coast Mariners | Western United FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2023 | Western United FC | Al-Orubah | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2024 | Al-Orubah | Al Bukayriyah | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 14-05-2026 18:00 | Al Diraiyah | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 09-05-2026 18:00 | Al Bukayriyah | Al-Faisaly Harmah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 03-05-2026 16:20 | Al-Batin | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 28-04-2026 17:50 | Al Bukayriyah | Jeddah Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 21-04-2026 16:05 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 13-04-2026 16:05 | Al Bukayriyah | Al-Anwar Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 08-04-2026 16:15 | Al-Tai | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 03-04-2026 16:00 | Al Bukayriyah | Abha | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 07-03-2026 18:45 | Al Bukayriyah | Al-Adalah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Ả Rập Xê Út | 01-03-2026 18:45 | Jubail | Al Bukayriyah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Australian champion | 2 | 21/22 14/15 |
| AFC Champions League participant | 2 | 15/16 13/14 |
| Australian cup winner | 1 | 14/15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 10 |