
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 09-05-2026 16:30 | VfL Wolfsburg | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 06-05-2026 19:00 | FC Bayern Munich | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | SC Freiburg | FC Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 30-03-2026 18:45 | Germany | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 19:45 | Switzerland | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-03-2026 14:30 | FC Bayern Munich | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | FC Bayern Munich | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-03-2026 19:30 | FC Bayern Munich | Borussia Monchengladbach | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | SV Werder Bremen | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| German Champion | 2 | 25/26 24/25 |
| Fritz Walter Silver medalist | 1 | 25 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |