
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Free player | Hilal Al-Quds Club | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2019 | Hilal Al-Quds Club | Al-Salmiya | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2020 | Al-Salmiya | Qadsia SC | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2021 | Qadsia SC | Al-Arabi Club (KUW) | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2021 | Al-Arabi Club (KUW) | FC Arouca | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Arouca | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2025 | RC Sporting Charleroi | Aberdeen | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Aberdeen | RC Sporting Charleroi | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 29-11-2025 13:00 | Kaizer Chiefs | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 23-11-2025 19:00 | Zamalek SC | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Ai Cập | 06-11-2025 17:30 | Zamalek SC | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 02-11-2025 15:00 | Zamalek SC | Tala'ea El Gaish | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 30-10-2025 17:00 | Bank El Ahly | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 29-09-2025 17:00 | Al Ahly FC | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 23-09-2025 17:00 | Zamalek SC | El Gounah | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 18-09-2025 14:00 | Ismaily SC | Zamalek SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 13-09-2025 17:00 | Zamalek SC | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ai Cập | 31-08-2025 18:00 | Wadi Degla SC | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish cup winner | 1 | 24/25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Top scorer | 2 | 20/21 18/19 |
| Kuwait Champion | 1 | 20/21 |
| AFC Cup Participant | 2 | 19/20 18/19 |
| Palestinian West Bank Premier League Champion | 3 | 19 18 17 |
| Kuwait Super Cup Winner | 1 | 18/19 |
| Palestinian Cup Winner | 1 | 17/18 |
| Palestinian West Bank Cup Winner | 1 | 17/18 |