
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-03-2026 17:30 | CA Osasuna | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-03-2026 13:00 | Girona FC | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-03-2026 15:15 | Levante | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2026 20:00 | Girona FC | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2026 20:00 | Deportivo Alavés | Girona FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 29-12-2025 19:00 | Zambia | Morocco | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 20:00 | Morocco | Mali | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 21-12-2025 19:00 | Morocco | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-12-2025 20:00 | Real Sociedad | Girona FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-11-2025 20:00 | Girona FC | Real Madrid | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup winner | 1 | 25 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |