
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-04-2016 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Ocean City Nor'easters | - | Cho thuê |
| 31-07-2016 | Ocean City Nor'easters | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-03-2019 | Los Angeles Galaxy | Ventura County FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2021 | Los Angeles Galaxy | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2021 | San Antonio | Sacramento Republic FC | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | Sacramento Republic FC | San Antonio | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-12-2021 | San Antonio | Sacramento Republic FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2023 | Sacramento Republic FC | Phoenix Rising FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-07-2026 01:00 | San Antonio | Monterey Bay FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 25-06-2026 00:00 | Colorado Springs | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 13-06-2026 23:00 | Lexington | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL Cup | 07-06-2026 00:35 | FC Tulsa | San Antonio | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 27-05-2026 23:30 | Sporting Jax | San Antonio | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 24-05-2026 00:30 | San Antonio | Sacramento Republic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 16-05-2026 23:00 | Knoxville troops | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 10-05-2026 02:00 | Phoenix Rising FC | San Antonio | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 03-05-2026 00:30 | San Antonio | Colorado Springs | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL Cup | 26-04-2026 00:30 | San Antonio | Birmingham Legion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| USL Cup Champion | 1 | 22/23 |
| 1x USL Championship Champion | 1 | 22/23 |