
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2003 | FC Gütersloh Youth | Rot Weiss Ahlen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Rot Weiss Ahlen Youth | Arminia Bielefeld Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Arminia Bielefeld Youth | Arminia Bielefeld U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Arminia Bielefeld U17 | Arminia Bielefeld U19 | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2011 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Arminia Bielefeld | Werder Bremen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2014 | Werder Bremen (Youth) | VfL Wolfsburg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | VfL Wolfsburg (Youth) | Eintracht Braunschweig | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2018 | Eintracht Braunschweig | Norwich City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2021 | Norwich City | Middlesbrough | - | Cho thuê |
| 12-01-2022 | Middlesbrough | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-01-2022 | Norwich City | Birmingham City | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Birmingham City | Norwich City | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Coventry City | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 12:30 | Charlton Athletic | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 15:00 | Wrexham | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 04-11-2025 19:45 | Charlton Athletic | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 15:00 | Charlton Athletic | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 14:00 | Hull City | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-05-2025 11:30 | Norwich City | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-04-2025 14:00 | Millwall | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 05-04-2025 14:00 | Plymouth Argyle | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vàng CONCACAF | 25-03-2025 23:00 | Trinidad Tobago | Cuba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 2nd tier champion | 2 | 20/21 18/19 |
| German Regionalliga North Champion | 2 | 15/16 13/14 |
| Westphalia Cup winner | 1 | 11/12 |