
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2003 | Seoul Daedong Elementary School | Yongin Baegam Middle School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Yongin Baegam Middle School | Shingal High School (-2019) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Shingal High School (-2019) | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Jong Ajax (Youth) | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2011 | AFC Ajax | Groningen | Free | Ký hợp đồng |
| 22-01-2013 | Groningen | Maritimo | Unknown | Ký hợp đồng |
| 11-07-2013 | Maritimo | Al-Ahli SFC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2014 | Al-Ahli SFC | Nacional da Madeira | Free | Ký hợp đồng |
| 11-01-2015 | Nacional da Madeira | Vitoria Setubal | Free | Ký hợp đồng |
| 13-01-2016 | Vitoria Setubal | FC Porto | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2016 | FC Porto | Trabzonspor | 0.75M € | Cho thuê |
| 30-01-2017 | Trabzonspor | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-02-2017 | FC Porto | Debreceni VSC | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Debreceni VSC | FC Porto | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2017 | FC Porto | Troyes | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Troyes | FC Porto | 3M € | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | FC Porto | Troyes | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2020 | Stade DE Reims | Troyes | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2022 | Troyes | Free player | - | Giải phóng |
| 23-02-2023 | Free player | Jeonju Citizen FC | - | Ký hợp đồng |
| 27-03-2023 | Jeonju Citizen FC | Free player | - | Giải phóng |
| 31-05-2023 | Free player | Disqualification | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Free player | Namyangju Citizen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 19-07-2026 10:30 | Yongin FC | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-07-2026 10:30 | Yongin FC | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 04-07-2026 10:30 | Paju Frontier FC | Yongin FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 06-06-2026 10:30 | Gyeongnam FC | Yongin FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 30-05-2026 07:30 | Yongin FC | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 24-05-2026 07:30 | Yongin FC | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 16-05-2026 07:30 | Seoul E-Land FC | Yongin FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 10-05-2026 07:30 | Ansan Greeners FC | Yongin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 03-05-2026 07:30 | Yongin FC | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-04-2026 07:30 | Yongin FC | Gimhae City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 3 | 15/16 14/15 09/10 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| AFC Champions League participant | 1 | 12/13 |