
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-09-2009 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Ismaily SC | Fiorentina | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2015 | Fiorentina | Perugia | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Perugia | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2015 | Fiorentina | Al Ahly FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2017 | Al Ahly FC | West Bromwich Albion | 1M € | Cho thuê |
| 30-12-2017 | West Bromwich Albion | Al Ahly FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Al Ahly FC | West Bromwich Albion | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-10-2020 | West Bromwich Albion | Al-Ittihad Club | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Al-Ittihad Club | West Bromwich Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | West Bromwich Albion | Al-Ittihad Club | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2024 | Al-Ittihad Club | NEOM SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 06-02-2026 14:25 | NEOM Sports Club | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 02-02-2026 17:30 | Al Okhdood | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-01-2026 17:30 | NEOM Sports Club | Damac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 24-01-2026 17:30 | NEOM Sports Club | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-01-2026 17:30 | Al Ettifaq FC | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 18-01-2026 17:30 | NEOM Sports Club | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-01-2026 17:30 | Al Shabab FC | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 10-01-2026 14:00 | NEOM Sports Club | Al Fateh SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-01-2026 15:05 | Al Hazem | NEOM Sports Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-12-2025 15:25 | NEOM Sports Club | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Arabian 2nd tier champion | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 4 | 24 22 19 17 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Saudi Arabian champion | 1 | 22/23 |
| Saudi Super Cup Winner | 1 | 22/23 |
| Africa Cup runner-up | 2 | 21/22 16/17 |
| Olympics participant | 2 | 20/21 11/12 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Egyptian champion | 2 | 16/17 15/16 |
| Egyptian cup winner | 1 | 16/17 |
| Egyptian Super Cup Winner | 1 | 15/16 |
| Under-20 World Cup participant | 3 | 11 10 09 |