
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Nantes U19 | FC Nantes B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | FC Nantes B | FC Nantes | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2019 | FC Nantes | Clermont | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Clermont | FC Nantes | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | FC Nantes | Toulouse FC | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2023 | Toulouse FC | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2024 | Anderlecht | OGC Nice | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 14:00 | Paris FC | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | OGC Nice | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 19:45 | Lyon | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 14:00 | OGC Nice | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 16:15 | OGC Nice | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 14:00 | FC Nantes | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 20:00 | OGC Nice | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 18:00 | Toulouse FC | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 17:00 | FC Nantes | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-01-2026 18:00 | OGC Nice | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French cup winner | 1 | 22/23 |
| French 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| Under 20 World Champion | 1 | 13 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 10 |