
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2013 | FC Kobenhavn U19 | Bronshoj | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Bronshoj | FC Kobenhavn U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | FC Kobenhavn U19 | Lyngby | Unknown | Ký hợp đồng |
| 06-02-2018 | Lyngby | Aarhus AGF | Free | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Aarhus AGF | Sparta Praha | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-09-2023 | Sparta Praha | Caykur Rizespor | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 03-02-2026 15:00 | Caykur Rizespor | Beyoglu Yeni Carsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 31-01-2026 14:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 25-01-2026 14:00 | Caykur Rizespor | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-01-2026 17:00 | Goztepe | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15-01-2026 10:00 | Erzurum BB | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 20-12-2025 17:00 | Besiktas JK | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 17-12-2025 15:00 | Caykur Rizespor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-12-2025 11:30 | Caykur Rizespor | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2025 14:00 | Konyaspor | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 02-12-2025 15:00 | Caykur Rizespor | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Czech champion | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Danish champion | 1 | 12/13 |
| Danish Youth Champion | 1 | 12 |